[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
险巇xiǎn xī
hiểm hy
Miêu tả đường núi hiểm trở; chỉ chung đường sá khó khăn.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.