[chóng fèng]
sùng phụng
崇奉礼教
chóng fèng lǐ jiào
Sùng bái lễ giáo
崇奉圣人
chóng fèng shèng rén
Sùng bái thánh nhân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.