[xìn yǎng]
tín ngưỡng
信仰佛教
xìn yǎng fó jiào
Thờ Phật
信仰马克思主义
xìn yǎng mǎ kè sī zhǔ yì
Tin theo chủ nghĩa Marx
有信仰
yǒu xìn yǎng
Có niềm tin
尊重公民的宗教信仰
zūn zhòng gōng mín de zōng jiào xìn yǎng
Tôn trọng tín ngưỡng tôn giáo của công dân
信仰者xìn yǎng zhě
tín ngưỡng giả
tín đồ