[fēng huì]
phong hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高峰会gāo fēng huì
cao phong hội
cuộc họp thượng đỉnh
东亚峰会dōng yà fēng huì
đông á phong hội
Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á, cuộc họp thường niên của các quốc gia hàng đầu châu Á
高峰会议gāo fēng huì yì
cao phong hội nghị
hội nghị thượng đỉnh