[gāo fēng huì]
cao phong hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高峰会议gāo fēng huì yì
cao phong hội nghị
hội nghị thượng đỉnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.