[zhì]
trĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
繁峙fán zhì
phồn trĩ
huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
耸峙sǒng zhì
tủng trĩ
Sừng sững; đứng sừng sững
鼎峙dǐng zhì
đỉnh trĩ
hình thành thế chân vạc
雄峙xióng zhì
hùng trĩ
đứng sừng sững
对峙duì zhì
đối trĩ
đứng đối diện nhau; đối đầu nhau
核对峙hé duì zhì
hạch
bế tắc hạt nhân
繁峙县fán zhì xiàn
phồn trĩ huyện
huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
渊渟岳峙yuān tíng yuè zhì
uyên đình nhạc trĩ
có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.