[duì zhì]
đối trĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核对峙hé duì zhì
hạch
bế tắc hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.