[àn rán]
ngạn nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
道貌岸然dào mào àn rán
đạo mạo ngạn nhiên
thánh thiện giả tạo; đạo mạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.