[yán sù]
nghiêm túc
他是个很严肃的人,从来不开玩笑
tā shì gè hěn yán sù de rén , cóng lái bù kāi wán xiào
Anh ấy là người rất nghiêm túc, không bao giờ đùa
会场的气氛既严肃又隆重
huì chǎng de qì fēn jì yán sù yòu lóng zhòng
Không khí hội trường vừa nghiêm túc vừa long trọng
严肃处理
yán sù chǔ lǐ
Xử lý nghiêm túc
严肃党纪
yán sù dǎng jì
Nghiêm trị kỷ luật Đảng
严肃法制
yán sù fǎ zhì
Nghiêm chỉnh pháp chế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.