[shān mài]
sơn mạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横断山脉héng duàn shān mài
hoành đoạn
núi Hengduan, nhiều dãy núi song song ở biên giới giữa tây Vân Nam và Tứ Xuyên và đông Tây Tạng
横段山脉héng duàn shān mài
hoành đoạn sơn mạch
dãy núi Hoành Đoạn chia cắt Tứ Xuyên và Tây Tạng
洛矶山脉luò jī shān mài
lạc ky sơn mạch
Dãy núi Rocky
祁连山脉qí lián shān mài
kỳ liên sơn mạch
dãy núi Kỳ Liên, phân cách tỉnh Thanh Hải và Cam Túc
秦岭山脉qín lǐng shān mài
tần lĩnh sơn mạch
dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2] và thung lũng sông Hán 漢水|汉水[Han4 shui3]
昆仑山脉kūn lún shān mài
côn lôn sơn mạch
Dãy núi Côn Lôn
若开山脉ruò kāi shān mài
nhược khai sơn mạch
Arakan Yoma, dãy núi ở miền tây Myanmar
邛崃山脉qióng lái shān mài
cung lai sơn mạch
Dãy núi Qionglai ở ranh giới của bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地
褶皱山脉zhě zhòu shān mài
triệp trứu sơn mạch
dãy núi uốn nếp
长山山脉cháng shān shān mài
trường sơn sơn mạch
Dãy Trường Sơn, còn gọi là Cordillera Annamese, dãy núi tạo thành biên giới giữa Việt Nam và Lào
贺兰山脉hè lán shān mài
hạ lan sơn mạch
Dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
勃固山脉bó gù shān mài
bột cố sơn mạch
Dãy núi Pegu ở trung nam Myanmar, ngăn cách lưu vực Irrawaddy và Sittang