[lǚ lì]
一表
yì biǎo
Một vẻ
他的履历很简单
tā de lǚ lì hěn jiǎn dān
Lý lịch của anh ấy rất đơn giản
请填一份履历
qǐng tián yí fèn lǚ lì
Xin hãy điền một bản lý lịch
履历片lǚ lì piàn
curriculum vitae
履历表lǚ lì biǎo
curriculum vitae; sơ yếu lý lịch