[shǔ]
thuộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
属望shǔ wàng
thuộc vọng
Mong đợi; kỳ vọng
属地shǔ dì
thuộc địa
lãnh thổ phụ thuộc; sở hữu; vùng lãnh thổ sáp nhập
属性shǔ xìng
thuộc tính
thuộc tính; đặc tính
属于shǔ yú
thuộc ư
được phân loại là; thuộc về; là một phần của
属下shǔ xià
thuộc hạ
cấp dưới; trực thuộc; chi nhánh
属世shǔ shì
thuộc thế
thuộc về thế gian
属吏shǔ lì
thuộc lại
cấp dưới; thuộc hạ
属实shǔ shí
thuộc thực
hoá ra là đúng; được xác minh; đúng
属文shǔ wén
thuộc văn
viết văn xuôi
属国shǔ guó
thuộc quốc
quốc gia chư hầu
属相shǔ xiàng
thuộc tướng
thuật ngữ thông tục cho 生肖[sheng1 xiao4], các con vật liên quan đến các năm trong chu kỳ 12 năm
属音shǔ yīn
thuộc âm
chủ âm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.