[shǔ guó]
thuộc quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
附属国fù shǔ guó
phụ thuộc quốc
Quốc gia trên danh nghĩa vẫn giữ một chủ quyền nhất định, nhưng về mặt kinh tế và chính trị lại lệ thuộc vào một quốc gia khác dưới hình thức nào đó.