[zhǎn huǎn]
triển hoãn
行期一再展缓
xíng qī yí zài zhǎn huǎn
Thời gian hành trình bị trì hoãn hết lần này đến lần khác.
限期不得展缓
xiàn qī bù dé zhǎn huǎn
Thời hạn không được phép trì hoãn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.