汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
延误 (yán wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
延误
【延誤】
[yán wù]
diên ngộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hoãn lại
2
làm mất quá nhiều thời gian
3
bỏ lỡ
Ví dụ
延误时日
yán wù shí rì
chậm trễ thời gian
Từ ghép
1 từ chứa “延误”
延误
费
yán wù fèi
diên ngộ phí
phí lưu tàu
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
展缓
押后
暂缓
顺延
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
迟延耽误
~时日
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
延
yán
diên
Kéo dài thời gian hoặc không gian; Mở rộng, lan rộng ra; Trì hoãn, hoãn lại
误
wù
ngộ
nhầm lẫn, sai lầm, làm sai; làm chậm trễ, bỏ lỡ, lãng phí; lỗi, sai sót