[bǐng qì]
bình
屏气凝神
bǐng qì níng shén
Nín thở tập trung tinh thần.
他放轻脚步解住气向病房走去
tā fàng qīng jiǎo bù jiě zhù qì xiàng bìng fáng zǒu qù
Anh ta nhẹ nhàng bước chân, nín thở đi về phía phòng bệnh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.