[bǐng xī]
bình
全场听众屏息静听。bing 见1182页【石蛃)。蛃1國禀报;禀告:回屏息
quán chǎng tīng zhòng bǐng xī jìng tīng 。bing jiàn 1182 yè 【 shí bǐng )。 bǐng 1 guó bǐng bào ; bǐng gào : huí bǐng xī
Toàn thể khán giả nín thở lắng nghe.
禀(稟)筹限一乳 文、再来国話。01日时禀报的文件:屏息帖
bǐng ( bǐng ) chóu xiàn yì rǔ wén 、 zài lái guó huà 。01 rì shí bǐng bào de wén jiàn : bǐng xī tiē
Báo cáo tài liệu ngày 01 tháng [không rõ].
具屏息详报
jù bǐng xī xiáng bào
Báo cáo chi tiết.
屏息性
bǐng xī xìng
Bản tính
屏息命屏息受
bǐng xī mìng bǐng xī shòu
Mệnh lệnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.