[wū zi]
一间屋子。wi〈书〉
yì jiān wū zi 。wi〈 shū 〉
Một căn phòng. (sách)
言以对 有则改之,一则加勉
yán yǐ duì yǒu zé gǎi zhī , yì zé jiā miǎn
Nói để đối đáp, có thì sửa, một thì khích lệ
屋子论屋子须
wū zi lùn wū zi xū
Phòng này phòng kia
事屋子大小,都有人负责
shì wū zi dà xiǎo , dōu yǒu rén fù zé
Việc lớn nhỏ trong phòng, đều có người phụ trách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.