[wū dǐng]
ốc đỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屋顶花园wū dǐng huā yuán
ốc đỉnh hoa viên
Vườn trên mái nhà; nơi trồng cây cảnh trên mái nhà để giải trí.
圆屋顶yuán wū dǐng
viên ốc đỉnh
mái vòm
茅屋顶máo wū dǐng
mao ốc đỉnh
mái tranh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.