[tì zǐ]
thế tử
屉子刀屉子光头屉子胡子
tì zǐ dāo tì zǐ guāng tóu tì zǐ hú zi
Ngăn kéo dao ngăn kéo đầu trọc ngăn kéo râu
窗屉子chuāng tì zǐ
song thế tử
Khung gỗ để dán vải lạnh hoặc đóng lưới sắt trên cửa sổ