[céng miàn]
tầng diện
设法增加服务层面
shè fǎ zēng jiā fú wù céng miàn
Tìm cách nâng cao cấp độ dịch vụ
这次事件影响的层面极大
zhè cì shì jiàn yǐng xiǎng de céng miàn jí dà
Sự kiện lần này có ảnh hưởng ở cấp độ rất lớn
经济层面
jīng jì céng miàn
Cấp độ kinh tế
谈话涉及的层面很广
tán huà shè jí de céng miàn hěn guǎng
Cuộc nói chuyện có phạm vi ảnh hưởng rất rộng