[niào]
niệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尿布niào bù
niệu bố
tã lót
尿床niào chuáng
niệu sàng
đái dầm
尿道niào dào
niệu đạo
niệu đạo; đường tiết niệu
尿检niào jiǎn
niệu kiểm
xét nghiệm nước tiểu; phân tích nước tiểu; làm xét nghiệm nước tiểu
尿素niào sù
niệu tố
carbamide; urea2CO
尿点niào diǎn
niệu điểm
phần nhàm chán của cái gì đó nơi có thể đi vệ sinh
尿片niào piàn
niệu phiến
tã lót
尿盆niào pén
niệu bồn
bô
尿尿niào niào
niệu niệu
đi tè
尿急niào jí
niệu cấp
tiểu gấp
尿意niào yì
niệu ý
cảm giác buồn tiểu
尿样niào yàng
niệu dạng
mẫu nước tiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.