[niào pén]
niệu bồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尿盆儿niào pén ér
niệu bồn nhi
biến thể er hoá của 尿盆[niao4 pen2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.