[niào bù]
niệu bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尿布疹niào bù zhěn
niệu bố chẩn
hăm tã
纸尿布zhǐ niào bù
chỉ niệu bố
tã dùng một lần