[shī]
thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尸位shī wèi
thi vị
Chiếm giữ chức vụ mà không làm việc.
尸僵shī jiāng
thi cương
hiện tượng cứng tử thi
尸体shī tǐ
thi thể
thi thể; xác chết; xác
尸块shī kuài
thi khối
phần thi thể
尸布shī bù
thi bố
khăn phủ quan tài
尸斑shī bān
thi ban
vết tử thi
尸检shī jiǎn
thi kiểm
khám nghiệm tử thi
尸禄shī lù
thi lộc
ngồi không ăn bám
尸罗shī luó
thi la
giới luật
尸首shī shǒu
thi thủ
thi thể; xác chết; tử thi
尸骨shī gǔ
thi cốt
bộ xương của người chết
尸骸shī hái
thi hài
thi thể; bộ xương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.