[shī tǐ]
thi thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尸体袋shī tǐ dài
thi thể đại
túi đựng thi thể
尸体剖检shī tǐ pōu jiǎn
thi thể phẫu kiểm
khám nghiệm tử thi
尸体解剖shī tǐ jiě pōu
thi thể giải phẫu
khám nghiệm tử thi; phẫu thuật tử thi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.