[shī bù]
thi bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裹尸布guǒ shī bù
khoả thi bố
vải liệm; vải bọc xác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.