[jiù lǐ]
tựu lý
不知就里
bù zhī jiù lǐ
Không hiểu đầu đuôi câu chuyện
不明就里bù míng jiù lǐ
bất minh tựu lý
không hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành
不知就里bù zhī jiù lǐ
bất tri tựu lý
không biết rõ nội tình; ngây thơ; không hay biết