汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
内情 (nèi qíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
内情
【內情】
[nèi qíng]
nội tình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
câu chuyện bên trong
2
thông tin nội bộ
Ví dụ
熟悉内情
shú xī nèi qíng
Biết rõ nội tình
Từ ghép
0 từ chứa “内情”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
就里
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
内部情况
熟悉~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
内
nèi
nội
Phần bên trong, phía trong của một vật thể, không gian; Phạm vi, giới hạn của một sự vật, sự việc, tổ chức; Thuộc về bản chất, cốt lõi, không thể hiện ra ngoài
情
qíng
tình
Cảm xúc, trạng thái tinh thần của con người; Tình yêu, sự gắn bó giữa người với người; Hoàn cảnh, tình hình, sự việc diễn ra