尚书经 (shàng shū jīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
尚书经【尚書經】
[shàng shū jīng]
thượng thư kinh
3 chữ
Từ vựng
1
Kinh Thư
2
một tuyển tập tài liệu với nhiều phong cách khác nhau, tạo thành văn bản còn tồn tại cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “尚书经”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.