[shàng shū]
thượng thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尚书经shàng shū jīng
thượng thư kinh
Kinh Thư; một tuyển tập tài liệu với nhiều phong cách khác nhau, tạo thành văn bản còn tồn tại cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử
尚书郎shàng shū láng
thượng thư lang
chức quan thời cổ đại
礼部尚书lǐ bù shàng shū
lễ bộ thượng thư
Thượng thư Bộ Lễ
户部尚书hù bù shàng shū
hộ bộ thượng thư
Thượng thư Bộ Hộ