[shǎo bù liǎo]
thiểu bất liễu
办这个事儿,一定少不了你
bàn zhè ge shì ér , yí dìng shǎo bù liǎo nǐ
Làm việc này, nhất định không thể thiếu cậu
工作上的事,以后少不了要麻烦你
gōng zuò shàng de shì , yǐ hòu shǎo bù liǎo yào má fán nǐ
Việc công tác, sau này không thể không làm phiền cậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.