[bù kě shǎo]
bất khả thiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
必不可少bì bù kě shǎo
tất bất khả thiểu
tuyệt đối cần thiết; không thể thiếu; tối quan trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.