汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
小萝卜 (xiǎo luó bo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
小萝卜
【小蘿蔔】
[xiǎo luó bo]
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Một loại củ cải, thời gian sinh trưởng ngắn, củ nhỏ dài, vỏ đỏ tươi, ruột trắng
2
loại cây này có củ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “小萝卜”
小萝卜
头
xiǎo luó bo tóu
đứa trẻ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
萝卜的一种,生长期很短,块根多细长而小,表皮鲜红色,里面白色。是常见蔬菜
2
这种植物的块根
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
小
xiǎo
tiểu
nhỏ về kích thước, số lượng, tuổi tác hoặc mức độ; nhỏ bé, không đáng kể, hèn mọn; từ khi còn nhỏ, từ bé
萝
luó
la
Củ cải, rễ cây có củ; Tên gọi chung của một số loài cây thân leo, dây leo; Tên gọi một số loại cây gia vị
卜
bǔ
bốc
Bói toán, dự đoán tương lai bằng các phương pháp thần bí; Chọn lựa, quyết định bằng cách bói toán hoặc hỏi ý thần linh; Dụng cụ hoặc vật liệu dùng để bói toán