[xiǎo zào]
tiểu táo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开小灶kāi xiǎo zào
khai tiểu táo
đối xử ưu ái; quan tâm đặc biệt
吃小灶chī xiǎo zào
cật tiểu táo
được đối xử đặc biệt; được đối xử ưu ái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.