[chī xiǎo zào]
cật tiểu táo
学校准备在考试前给学习成绩差的学生吃小灶
xué jiào zhǔn bèi zài kǎo shì qián gěi xué xí chéng jì chà de xué shēng chī xiǎo zào
Trường học dự định trước kỳ thi sẽ cho học sinh học lực yếu học phụ đạo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.