[xiǎo qiǎo líng lóng]
tiểu xảo linh lung
画舫里陈设着小巧玲珑的紫檀桌椅
huà fǎng lǐ chén shè zhe xiǎo qiǎo líng lóng de zǐ tán zhuō yǐ
Trong thuyền rồng bày biện những bộ bàn ghế gỗ tử đàn nhỏ nhắn, tinh xảo
苏州很多园林建筑得小巧玲珑
sū zhōu hěn duō yuán lín jiàn zhù dé xiǎo qiǎo líng lóng
Nhiều công trình vườn cảnh ở Tô Châu rất nhỏ nhắn, tinh xảo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.