[xiǎo shāng pǐn]
tiểu thương phẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小商品生产xiǎo shāng pǐn shēng chǎn
tiểu thương phẩm sinh sản
Sản xuất hàng hóa nhỏ
小商品经济xiǎo shāng pǐn jīng jì
tiểu thương phẩm kinh tế
Kinh tế hàng hóa nhỏ