[xiǎo qǐ yè]
tiểu xí nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中小企业zhōng xiǎo qǐ yè
trung tiểu xí nghiệp
doanh nghiệp nhỏ và vừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.