[jiāng xìn jiāng yí]
tương tín tương nghi
我说了半天,他还是将信将疑
wǒ shuō le bàn tiān , tā hái shì jiāng xìn jiāng yí
Tôi nói cả buổi, anh ta vẫn nửa tin nửa ngờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.