[duì xīn]
đối tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对心思duì xīn sī
đối tâm tư
Ý nghĩ, suy nghĩ giống nhau; vừa ý
对心儿duì xīn ér
đối tâm nhi
biến thể er hoá của 對心|对心[dui4 xin1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.