[zhài]
trại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寨卡病毒zhài kǎ bìng dú
trại ca
virus Zika
山寨shān zhài
sơn trại
làng trên núi có phòng thủ; sơn trại; hàng nhái
村寨cūn zhài
thôn trại
làng
妓寨jì zhài
kỹ trại
nhà thổ
小寨xiǎo zhài
tiểu trại
Khu Tiểu Trại của Tây An
丹寨dān zhài
đan trại
huyện Danzhai, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
营寨yíng zhài
doanh
doanh trại
金寨jīn zhài
kim trại
Jinzhai, một huyện ở Lục An 六安[Lu4an1], An Huy
扎寨zhā zhài
trát trại
dựng trại
鹿寨lù zhài
lộc trại
huyện Luzhai ở Liễu Châu 柳州[Liu3 zhou1], Quảng Tây
五寨wǔ zhài
ngũ trại
huyện Ngũ Trại ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
边寨biān zhài
biên trại
đồn biên giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.