[shān zhài]
sơn trại
山寨货 山寨手机
shān zhài huò shān zhài shǒu jī
hàng nhái, điện thoại nhái
山寨文化
shān zhài wén huà
văn hóa nhái
山寨足球队
shān zhài zú qiú duì
đội bóng hạng xoàng
山寨机shān zhài jī
sơn trại cơ
điện thoại nhái; điện thoại giả
山寨货shān zhài huò
sơn trại hoá
hàng giả; sản phẩm nhái hoặc giả mạo