[zhā zhài]
trát trại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安营扎寨ān yíng zhā zhài
an doanh
lập trại; phát âm Đài Loan [an1 ying2 zha2 zhai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.