[guǎ tóu]
quả đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寡头垄断guǎ tóu lǒng duàn
quả đầu lũng đoạn
độc quyền nhóm
寡头政治guǎ tóu zhèng zhì
quả đầu chính trị
đầu sỏ chính trị
财政寡头cái zhèng guǎ tóu
tài chính quả đầu
Tài phiệt tài chính
金融寡头jīn róng guǎ tóu
kim dung quả đầu
Một số nhà tư bản độc quyền nắm giữ tư bản tài chính, là người thao túng thực tế huyết mạch kinh tế quốc dân và quyền lực nhà nước. Còn gọi là tài phiệt.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.