汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
密谋 (mì móu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
密谋
【密謀】
[mì móu]
mật mưu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
âm mưu
2
kế hoạch bí mật
3
mưu đồ
Ví dụ
密谋叛变
mì móu pàn biàn
Âm mưu phản nghịch
Từ ghép
0 từ chứa “密谋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
阴谋
串谋
合谋
图谋
策动
蓄谋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
秘密地计划(多指坏的)
~叛变
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
密
mì
mật
kín đáo, không để lộ ra ngoài; chặt chẽ, không có kẽ hở; dày đặc, san sát
谋
móu
mưu
Lên kế hoạch, tính toán, sắp đặt; Tìm kiếm, phấn đấu đạt được; Kế sách, mưu mẹo, sự tính toán