汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
合谋 (hé móu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
合谋
【合謀】
[hé móu]
hợp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
âm mưu
2
cùng nhau lên kế hoạch
Ví dụ
合谋作案
hé móu zuò àn
Âm mưu cấu kết
Từ ghép
0 từ chứa “合谋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
阴谋
串谋
图谋
密谋
策动
蓄谋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
共同策划(进行某种活动)
~作案
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
合
hé
Kết hợp, gộp lại, đóng lại; Phù hợp, đúng với, tương ứng với; Thích hợp, vừa vặn, đúng đắn
谋
móu
mưu
Lên kế hoạch, tính toán, sắp đặt; Tìm kiếm, phấn đấu đạt được; Kế sách, mưu mẹo, sự tính toán