[mì xī gēn]
mật tây căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
密西根州mì xī gēn zhōu
mật tây căn châu
bang Michigan, Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.