[mì xiē gēn]
mật hiết căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
密歇根州mì xiē gēn zhōu
mật hiết căn châu
Bang Michigan, bang của Mỹ
密歇根湖mì xiē gēn hú
mật hiết căn hồ
Hồ Michigan, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.