[mì sū lǐ]
mật tô lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
密苏里州mì sū lǐ zhōu
mật tô lý châu
Missouri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.